Giữa những dãy núi và bản làng cổ ở Vân Nam, người Di (Yi) vẫn lưu giữ nhiều nghi lễ dân gian độc đáo gắn liền với tín ngưỡng xua đuổi tà ma và cầu may mắn. Trong số đó, lễ hội “sờ ngực” được xem là một phong tục gây nhiều tò mò, nơi những hành động tưởng chừng kỳ lạ lại mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc. Đằng sau nghi thức đặc biệt này là niềm tin lâu đời của cộng đồng về việc xua đi vận rủi và mang lại bình an cho cuộc sống.
Trong văn hóa truyền thống Trung Hoa, tháng 7 âm lịch thường được gọi là tháng Ma đói, gắn với dịp Hungry Ghost Festival. Theo quan niệm dân gian, đây là khoảng thời gian cánh cửa địa ngục mở ra, cho phép các linh hồn lang thang trở lại dương gian. Vì vậy, nhiều gia đình ở Trung Quốc thường chuẩn bị lễ cúng, đốt vàng mã và làm các nghi thức cầu siêu theo truyền thống của Phật giáo và Đạo giáo nhằm xoa dịu những linh hồn vất vưởng, mong họ không quấy nhiễu người sống.
Tuy nhiên, tại một vùng núi thuộc Vân Nam, cộng đồng Di lại có một cách tưởng nhớ và hóa giải nỗi sợ hãi trước thế giới linh hồn rất khác biệt. Ở thị trấn Ngạc Gia, huyện Song Bách, vào ba ngày từ 14 – 16/7 âm lịch, người dân tổ chức một lễ hội đặc biệt thường được gọi là “Lễ hội sờ ngực” (Monai Jie) – một phong tục vừa lạ lùng, vừa gây tò mò đối với nhiều người ngoài cuộc.

Trong những ngày này, bên cạnh các nghi lễ cúng bái tổ tiên và đốt vàng mã, nam thanh nữ tú chưa lập gia đình trong làng sẽ cùng nhau tụ họp trên các con đường, quảng trường và khu sinh hoạt cộng đồng để tham gia lễ hội. Không khí lúc ấy trở nên náo nhiệt với tiếng nói cười, âm nhạc dân gian và những điệu múa truyền thống của người Di. Đối với họ, lễ hội không chỉ mang ý nghĩa tâm linh mà còn là dịp gặp gỡ, giao lưu và tìm bạn đời của những người trẻ tuổi trong cộng đồng.
Theo phong tục cổ truyền, trong 3 ngày lễ hội, trang phục của các thiếu nữ được chuẩn bị theo cách khá đặc biệt. Họ mặc những bộ trang phục truyền thống của người Di, nhưng chỉ che kín một bên ngực, còn bên kia để lộ hờ hững. Theo quan niệm của người bản địa, bên ngực được che kín là để dành cho người chồng tương lai, còn bên còn lại tượng trưng cho sự cởi mở và may mắn, cho phép các chàng trai chạm vào trong khuôn khổ của lễ hội.
Trong khung cảnh náo nhiệt ấy, các chàng trai có thể tiến đến chạm vào bên ngực được để lộ của các cô gái. Các cô gái thường tỏ ra e thẹn, chạy trốn trong tiếng cười, nhưng đó chỉ là sự bẽn lẽn mang tính nghi thức. Theo quy định của lễ hội, nam giới phải thể hiện sự nhiệt tình, còn nữ giới đón nhận một cách vui vẻ, bởi người dân tin rằng hành động này sẽ mang lại may mắn, xua đi vận rủi và đem đến sự cát tường cho cả hai bên.

Điều đặc biệt là lễ hội này không chỉ dành riêng cho người trong làng. Những du khách đến thăm vùng đất này trong dịp lễ cũng có thể tham gia, miễn là tôn trọng phong tục địa phương. Nếu gặp một cô gái mà họ có thiện cảm, họ có thể chạm tay để “lấy may”. Các cô gái địa phương thường không tỏ ra khó chịu, bởi trong quan niệm của họ, càng nhiều người tham gia thì phúc lành và vận may càng lan tỏa.
Không chỉ mang yếu tố tín ngưỡng, lễ hội còn là cơ hội kết đôi của các chàng trai và cô gái độc thân. Trong tiếng đàn, tiếng hát và những điệu nhảy truyền thống, nhiều cặp đôi đã tìm thấy nhau. Khi hai người cảm thấy hợp ý, họ có thể nắm tay nhau đi vào khu rừng tùng trên sườn núi, nơi họ trò chuyện, tìm hiểu và bày tỏ tình cảm. Không ít cuộc hôn nhân của người Di sau này được bắt đầu từ chính những cuộc gặp gỡ trong lễ hội độc đáo ấy.

Theo lời kể của các bậc cao niên trong làng, nguồn gốc của phong tục này bắt nguồn từ một câu chuyện lịch sử xa xưa. Vào thời nhà Tùy, chiến tranh liên miên khiến nhiều chàng trai trẻ của bộ tộc Di bị bắt đi lính. Họ chết nơi chiến trường khi còn rất trẻ, chưa từng trải qua tình yêu hay cuộc sống gia đình. Người dân tin rằng những linh hồn chết trẻ ấy không thể siêu thoát, vẫn quanh quẩn nơi làng cũ và có thể gây ra tai họa nếu không được cúng tế.
Vì vậy, 3 ngày giữa tháng 7 âm lịch trở thành thời điểm làm lễ cúng các oan hồn. Người ta tin rằng những nghi thức trong lễ hội sẽ giúp xoa dịu oán khí của các linh hồn, đánh thức ký ức về tình cảm và giúp họ ra đi thanh thản. Tuy nhiên, truyền thuyết kể rằng những linh hồn này vẫn có một mong muốn mãnh liệt: được trải nghiệm cảm giác yêu đương và đời sống lứa đôi.
Theo một câu chuyện dân gian khác, để tránh việc các linh hồn chọn phụ nữ làm “bạn đồng hành” xuống cõi âm, các thiếu nữ trong làng đã nhờ các chàng trai chạm vào ngực mình, nhằm chứng tỏ họ không còn “trong trắng” theo cách hiểu của thế giới linh hồn. Từ đó, phong tục này dần hình thành và được truyền lại qua nhiều thế hệ, trở thành một nghi lễ đặc biệt vừa mang tính trừ tà vừa mang ý nghĩa xã hội.

Ngày nay, dù phong tục này đôi khi khiến người ngoài cảm thấy ngạc nhiên hoặc khó hiểu, nhưng đối với người Di, đó vẫn là một phần của bản sắc văn hóa truyền thống. Trong những ngày lễ hội, cả bản làng tràn ngập tiếng đàn, tiếng hát, những điệu múa sôi động và niềm vui đoàn tụ. Nam thanh nữ tú cùng nhau ca hát, giao lưu và tận hưởng bầu không khí lễ hội, biến khoảng thời gian vốn được xem là đáng sợ của “tháng ma” thành một dịp vui tươi và đầy sức sống.
Chính vì thế, lễ hội kỳ lạ này không chỉ là câu chuyện về một phong tục độc đáo, mà còn phản ánh cách người dân địa phương biến nỗi sợ hãi trước thế giới vô hình thành một lễ hội của tình yêu, tuổi trẻ và hy vọng.
Từ những niềm tin cổ xưa và tín ngưỡng dân gian độc đáo, lễ hội “sờ ngực” của người Di không chỉ là một phong tục gây tò mò mà còn phản ánh cách cộng đồng bản địa gìn giữ truyền thống, quan niệm về may mắn, sức khỏe và sự sinh sôi của cuộc sống. Giữa bức tranh văn hóa đa sắc của vùng đất Vân Nam, những tập tục như vậy góp phần tạo nên nét hấp dẫn riêng, khiến hành trình khám phá Trung Quốc trở nên đầy bất ngờ và thú vị.
Hãy Book Tour Trung Quốc của Viet Viet Tourism để trực tiếp trải nghiệm những nét văn hóa độc đáo và những câu chuyện truyền thống đầy màu sắc của đất nước rộng lớn này!

