Là cái nôi của nền văn minh nhân loại và mang trong mình nền văn hóa có lịch sử lâu đời, có sức ảnh hưởng lớn, Châu Âu được lữ khách lựa chọn là địa điểm du lịch lý tưởng. Nền văn hóa Châu Âu có sự giao thoa từ nhiều nền văn hóa đan xen lẫn nhau qua các thời kỳ lịch sử từ Hy Lạp, La Mã, Cơ Đốc giáo cho đến thời kỳ Phục Hưng. Dù trải qua nhiều biến động của lịch sử kinh tế và xã hội, Châu Âu vẫn giữ vẹn nguyên được những đường nét văn hóa cổ điển và sang trọng vốn có.
Biểu tượng dân gian truyền thống của Châu Âu rất đa dạng và phong phú, mang đậm dấu ấn văn hóa của từng vùng miền. Dưới đây là một số ví dụ tiêu biểu:
1. Cây Giáng sinh (Yule Tree) – Khu vực Bắc Âu
Ở Bắc Âu, cây Giáng sinh là cây xanh (thường là cây thông, đặc biệt là thông Nordmann Fir, nên còn gọi là cây thông Giáng Sinh, cây thông Noel. Thông Nordmann Fir (còn được gọi là thông Noel) là loại cây được ưa chuộng ở Bắc Âu, nhờ dáng vẻ đẹp, lá xanh tươi và khả năng giữ được độ tươi lâu. Cây thông thường được trang trí bằng đèn, quả châu, đồ trang trí hình ngôi sao, thiên thần và các biểu tượng khác của Giáng sinh.

Cây thông Noel được xem là cây phục sinh, biểu tượng cho sự sống mạnh mẽ, vượt qua mọi trở ngại, xua đuổi tà ma, mang lại cuộc sống phồn vinh, no ấm. Do là loại cây sống trong một khí hậu khắc nghiệt nhất mà vẫn giữ được dáng vẻ mạnh mẽ, xanh tươi và mang màu xanh vĩnh cửu nên cây thông được xem là biểu tượng sự sống của người cổ đại. Ngày nay, nó là một biểu tượng phổ biến trong dịp lễ Giáng sinh ở nhiều nước Bắc Âu và trên toàn thế giới.
2. Tomte/Nisse (Sweden/Norway) – Khu vực Bắc Âu
Nisse và Tomte là những nhân vật tương tự nhau. Cả hai đều là những yêu tinh sống đơn độc, tinh nghịch, chịu trách nhiệm bảo vệ và chăm sóc trang trại và các công trình xây dựng. Tomte nghĩa đen là “người đàn ông của trang trại” và bắt nguồn từ từ “tomt”, có nghĩa là “trang trại” hoặc “lô đất xây dựng”. Nisse bắt nguồn từ tên “Nils”, một dạng tiếng Scandinavia của Nicholas.

Tomte được miêu tả là một người đàn ông lớn tuổi, nhỏ bé, chỉ bằng một đứa trẻ. Ông ta mặc quần áo cũ kỹ, thường là màu xám hoặc xanh navy, và đội một chiếc mũ đỏ tươi trên đầu. Ông ta sống trong phòng đựng thức ăn hoặc chuồng trại, trông coi nhà cửa và trang trại. Ông ta chịu trách nhiệm chăm sóc các loài động vật trong trang trại, đặc biệt là ngựa. Tomte hay Nisse có khả năng làm việc phi thường nhưng sẽ không chịu sự can thiệp của bất kỳ ai. Người ta tin rằng một ngôi nhà hoặc trang trại sạch sẽ và ngăn nắp là dấu hiệu cho thấy vị thần gia đình này đang cư ngụ ở đó.
Tomtar và Nisser hầu như không cần đến sự giúp đỡ của con người. Chúng chỉ cần sự tôn trọng và tin tưởng của người nông dân cùng một bát Julegrøt (cháo Giáng sinh) với bơ vào đêm Giáng sinh. Những linh hồn này sẽ không ở lại trong một ngôi nhà thiếu sự tôn trọng, và do đó, trang trại sẽ không phát triển và người nông dân sẽ rơi vào cảnh nghèo đói.
3. Rune (Nordic) – Khu vực Bắc Âu
Rune là một hệ thống chữ cái được những người Bắc Âu sử dụng từ thế kỷ I cho đến tận giữa thời Trung cổ. Ngoài chức năng là chữ cái để viết ra, Rune còn được sử dụng như một hệ thống các biểu tượng dùng trong phép thuật và bói toán. Rune bị bỏ đi không dùng đến nữa khi bảng chữ cái La Mã trở thành hệ thống chữ viết được ưa thích tại phần lớn Châu Âu, nhưng hình dạng và ý nghĩa của chúng vẫn còn được giữ lại trong những câu viết và bản thảo.
Chữ Rune chỉ sử dụng nét thẳng. Nó có 24 ký tự (như bảng chữ cái Anh hiện đại nhưng không có w, j, x, k, u). Đến thế kỷ X, bảng giảm xuống còn 16 ký tự. Việc này làm cho chữ v có thể đọc thành u, v, oo,… Đến thế kỷ XX, một số người vẫn còn tin vào chữ Rune dành cho thần lùn Viking.

Đặc điểm phân biệt bảng chữ cái Rune với những bảng chữ cái khác là mỗi chữ cái Rune đều mang ý nghĩa. Ví dụ, trong khi “a”, “b” hay “c” chỉ là những âm biểu thị ba chữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái của chúng ta, tên của ba chữ cái Rune đầu tiên – “fehu”, “ūruz” và “þurisaz” thực chất là những từ trong ngôn ngữ German có nghĩa là “gia súc”, “bò rừng Châu Âu” và “người khổng lồ”.
Rune còn mang ý nghĩa về mặt phép thuật và tôn giáo nữa, và vì thế một quá trình viết đơn giản được chuyển thành một hành động mang phép thuật. Rune còn được dùng trong tiên tri và dùng để tạo ra những câu thần chú.
4. Cây tầm gửi (Mistletoe) – Khu vực Tây Âu
Trong tiếng Anglo-Saxon, tầm gửi có nghĩa là “phân trên cành cây” và trong tiếng Hy Lạp, tên nó cũng không mấy hay ho: Phoradendron, nghĩa là “kẻ trộm trên cành cây”.
Tầm gửi sống bám vào các loài cây chủ khác, hút chất dinh dưỡng, thậm chí giết chết chúng. Một trong các vật chủ yêu thích của loài cây này là cây táo. Tốc độ phát tán, lây truyền của tầm gửi cực nhanh, đặc biệt là tầm gửi lùn. Khi quả tầm gửi lùn chín, chúng sẽ nổ tung, bắn các hạt đi xa trong bán kính tới 15m, bám vào các cây khác. Từ đây, hạt nảy mầm và bắt đầu một chu trình sống mới.

Một ý nghĩa của cây tầm gửi đến từ huyền thoại Tây Âu, nếu đôi nam nữ nào hôn nhau dưới nhành cây tầm gửi trước cửa nhà, tình yêu của họ sẽ kéo dài mãi mãi.
Sự tích về cây tầm gửi bắt đầu bằng câu chuyện thần thoại về vị thần Mặt trời mùa hạ tên là Balder. Vị thần này một lần nằm mơ thấy mình sẽ bị chết. Cậu bé Balder bèn kể lại cho mẹ là nữ thần Frigga – vị thần của tình yêu và sắc đẹp. Thần Frigga sau khi nghe xong đã quá lo sợ, nghĩ rằng giấc mơ có thể là một điềm báo, nên bà cầu xin tất cả vạn vật trên Trái đất hãy bảo vệ Balder. Bà còn nguyền rằng, nếu Balder chết đi tất cả mọi vật cũng sẽ phải chết theo. Từ đó, thần Balder lớn lên và miễn nhiễm với bất kỳ cây cỏ gì mọc lên từ mặt đất mà các trẻ con cùng dùng để ném vào cậu. Tuy thế, một trong số kẻ thù của Balder là Loki đã tìm ra kẽ hở trong lời nguyền của nữ thần Frigga – chính là cây tầm gửi.
Sở dĩ cây tầm gửi không bao giờ mọc lên từ đất mà là sống nhờ vào thân cây khác nên không bị ảnh hưởng bởi lời nguyền của nữ thần Frigga. Biết như vậy, Loki đã dùng thân cây tầm gửi làm thành mũi tên, lừa người em bị mù Holder dùng mũi tên ấy bắn vào Balder. Chính mũi tên ấy đã hạ sát Balder. Ba ngày trôi qua, tất cả vạn vật trên thế gian tìm đủ mọi cách để cứu Balder nhưng đều thất bại.
Cuối cùng, chính những giọt nước mắt của bà mẹ Frigga khóc than con mình đã làm cho những trái tầm gửi chuyển từ màu đỏ sang trắng, đem sinh mạng của Balder trở lại. Quá đỗi vui mừng, nữ thần Frigga đã lấy lại tiếng xấu của cây tầm gửi và bà đã hôn tất cả những ai bước dưới cây tầm gửi, để tạ ơn cứu mạng con bà.
Cũng từ đó mà người phương Tây có truyền thống treo nhành tầm gửi trước cửa nhà trong mỗi dịp Noel. Các cặp đôi yêu nhau cũng bắt đầu hôn nhau dưới nhành tầm gửi với quan niệm rằng: nữ thần Frigga đã chứng kiến và bảo vệ tình yêu của họ mãi mãi.
Có tài liệu ghi lại rằng, tập tục trên bắt nguồn từ thời nữ hoàng Victoria ở Anh, khoảng thế kỷ XVI. Nó trở thành một niềm tin tôn giáo, mạnh tới mức mà khi hai đội quân kẻ thù đánh nhau, dù có thù ghét tới mấy thì nếu nhìn thấy cây tầm gửi trước mặt, hai bên cũng sẽ ngừng chiến.
5. Vương miện (Crown) – Khu vực Tây Âu
Ở Tây Âu, vương miện không chỉ là một món trang sức mà còn là biểu tượng quyền lực tối cao và uy nghi của chế độ quân chủ. Nó thể hiện sự gắn kết giữa hoàng gia và niềm tin tôn giáo, đồng thời phản ánh tầm vóc ảnh hưởng của hoàng gia. Trong một số nền văn hóa, vương miện còn được liên kết với sự tái sinh, chiến thắng và vinh quang, đặc biệt là trong các cuộc thi sắc đẹp hoặc các sự kiện thể thao.

Các yếu tố chính của biểu tượng vương miện ở Tây Âu:
- Quyền lực: Vương miện thường được làm từ vàng nguyên chất, nạm đá quý và có hình dạng đặc trưng với các chóp nhọn hướng lên cao, tượng trưng cho quyền lực và tham vọng.
- Uy nghi: Các vòng cung uốn lượn bên sườn vương miện thể hiện tầm vóc ảnh hưởng rộng lớn của hoàng gia.
- Tôn giáo: Các họa tiết trang trí trên vương miện thường mang đậm dấu ấn Kitô giáo, thể hiện sự gắn kết giữa hoàng gia và niềm tin tôn giáo.
- Phong kiến: Thiết kế của vương miện mang đậm phong cách phương Tây thời phong kiến, với các yếu tố trang trí như lá Shamrock (biểu tượng của Ireland) hay chữ thập Thánh Giá.
6. Cây oliu (Olive Tree) – Khu vực Nam Âu
Trong lịch sử nhân loại, hiếm có loài cây nào giàu tính biểu tượng như olive. Không chỉ là một loại cây trồng thông thường, Olive mang theo những giá trị văn hóa và tinh thần sâu sắc, len lỏi vào đời sống con người ở Châu Âu qua hàng ngàn năm lịch sử. Từ những bờ biển đầy nắng của Địa Trung Hải, cây olive đã trở thành chứng nhân vĩnh cửu cho sức mạnh, sự kiên cường và hòa bình trong suốt quá trình phát triển của các nền văn minh lớn trên thế giới.
Theo thần thoại Hy Lạp, cây olive không chỉ đơn thuần là một loại cây quý giá, mà còn là món quà thiêng liêng của các vị thần. Thần Athena, nữ thần trí tuệ và sắc đẹp, đã tặng cây olive cho người dân Athens như một món quà biểu trưng cho sự thịnh vượng và trù phú, sức khỏe và bình an. Những giọt vàng lỏng được chiết xuất từ trái Olive chín mọng trở thành “thần dược cho sức khỏe” được mọi người dân Hy Lạp trân trọng, nâng niu.

Không giống như những loại cây khác, cây olive có thể sống qua hàng thế kỷ, thậm chí đến hàng ngàn năm, vươn mình qua những mùa khắc nghiệt nhất. Ngay cả khi tưởng chừng như đã lụi tàn, cây olive vẫn có thể nảy mầm và tiếp tục vươn lên từ gốc rễ của nó, một minh chứng cho sự kiên cường và khả năng phục hồi phi thường, một biểu tượng cho ý chí và sức mạnh của con người.
Trong nhiều nền văn minh, cành olive được dùng như biểu trưng cho sự chấm dứt chiến tranh và thiết lập hòa bình. Hình ảnh chim bồ câu ngậm cành olive trở về sau trận đại hồng thủy báo hiệu thời khắc kết thúc mọi tai ương. Olive được gắn với Nữ thần Hòa bình Eirene trên đồng tiền xu cổ đại và bao quanh bản đồ thế giới với hai nhánh cách điệu trên lá cờ của Liên Hợp Quốc nhằm chuyên chở khát vọng yên bình và an lạc của loài người.
Trong nền văn hóa ẩm thực Địa Trung Hải, olive được xem là nguồn dinh dưỡng tuyệt vời, không thể thiếu trong các bữa ăn hằng ngày. Nhiều nghiên cứu hiện đại đã chỉ ra rằng chế độ ăn giàu dầu olive giúp kéo dài tuổi thọ và bảo vệ sức khỏe tim mạch, nhờ vào chất béo không bão hòa đơn và các chất chống oxy hóa mạnh mẽ.
Từ bao đời nay, người dân Địa Trung Hải đã tin rằng dầu olive không chỉ mang lại sức khỏe dẻo dai mà còn là chìa khóa của sự trường thọ. Những ngôi làng nhỏ nằm ẩn mình trong những ngọn đồi đầy nắng gió của Hy Lạp và Ý, nơi mà người dân sống đến 90-100 tuổi, luôn có cây olive hiện diện trong mỗi bữa ăn. Từ những món ăn đơn giản đến phức tạp, dầu olive luôn là thành phần chính, đem lại hương vị đậm đà và sự thanh khiết, đồng thời bảo vệ sức khỏe qua từng thế hệ.
Cây olive không chỉ là một phần của quá khứ, mà còn là một sợi dây kết nối giữa các thế hệ, giữa những gì đã qua và những điều đang đến. Nó không chỉ gắn kết con người với tự nhiên, mà còn gắn kết văn hóa ẩm thực giữa các quốc gia châu Âu. Những vườn olive ngàn năm tuổi vẫn đứng vững bên những tháp cổ kính, là chứng nhân của thời gian, của những thay đổi lớn lao nhưng vẫn giữ nguyên giá trị cốt lõi.
Trong từng cành lá, từng giọt dầu, cây olive mang theo những câu chuyện về sức khỏe, hòa bình, và thịnh vượng, là biểu tượng sống mãi trong văn hóa và tâm hồn của người dân châu Âu. Sự trường tồn và bền bỉ của cây olive chính là lời nhắc nhở về giá trị của việc trân trọng những điều đơn giản nhưng vô cùng quý giá trong cuộc sống. Từ những ngọn đồi Địa Trung Hải cho đến từng căn bếp hiện đại, cây olive vẫn tiếp tục truyền cảm hứng và làm giàu thêm cho nền văn hóa ẩm thực và đời sống con người.
7. Trái lựu (Pomegranate) – Khu vực Nam Âu
Trái lựu có nguồn gốc từ vùng Ba Tư và dãy Himalaya ở miền Bắc Ấn Độ. Tài liệu khảo cổ cho thấy lựu được trồng từ khoảng 3000 TCN tại Mesopotamia và Ai Cập cổ đại. Theo Encyclopaedia Britannica, từ thế kỷ V TCN, người Phoenicia và Hy Lạp đã mang giống lựu đi khắp Địa Trung Hải.

Tại Nam Âu, trái lựu được đưa vào biểu tượng Kitô giáo. Trong bức tranh “Madonna della Melagrana” (Đức Mẹ và trái lựu, 1487) của Botticelli, trái lựu trong tay Đức Mẹ tượng trưng cho sự phục sinh của Chúa và sự cứu rỗi nhân loại. Theo nhà biểu tượng học James Hall (Dictionary of Subjects and Symbols in Art, 1974), lựu biểu thị cho sự sống vĩnh cửu trong nghệ thuật Kitô giáo thời Trung Cổ.
Plato (trong Symposium) từng ẩn dụ: “Tâm trí như quả lựu, tuy vỏ một mà hạt trăm – mỗi hạt là một đoạn chân lý nhỏ” (Dẫn lại bởi triết gia Marsilio Ficino trong các chú giải Hy Lạp – La Mã thời Phục Hưng).
Trong kinh Qur’an (Chương 6:99 và 55:68), lựu được xếp là trái cây thiên đàng: “Và nơi đó có trái chà là, nho và lựu – trong mỗi trái là dấu hiệu cho người biết suy ngẫm”.
Trong nghệ thuật và văn hóa, quả lựu xuất hiện trong các tác phẩm nghệ thuật, như trong bộ phim “Màu của quả lựu” của Sergei Parajanov, nơi nó mang nhiều tầng ý nghĩa biểu tượng, bao gồm cả sự mất mát và sự tiếp biến văn hóa.
8. Mặt nạ (Masks) – Khu vực Nam Âu

Ở Nam Âu, mặt nạ mang nhiều ý nghĩa khác nhau, từ bảo vệ, xua đuổi tà ma đến thể hiện các nhân vật và cảm xúc; và được sử dụng trong nhiều dịp khác nhau, đặc biệt là trong các lễ hội truyền thống. Lễ hội Carnival ở Venice, Ý nổi tiếng với những chiếc mặt nạ cầu kỳ, lộng lẫy, che giấu danh tính và cho phép người đeo thể hiện bản thân tự do hơn. Ngoài ra, mặt nạ còn xuất hiện trong các nghi lễ dân gian ở Romania, Bồ Đào Nha và Hungary, thường liên quan đến nông nghiệp, săn bắn hoặc các sự kiện đặc biệt như lễ mừng năm mới hay kết thúc mùa đông.
9. Búp bê Matryoshka (Russian Nesting Dolls) – Khu vực Đông Âu
Búp bê Matryoska (tiếng Nga: матрёшка) hay Búp bê Nga hay Búp bê Babushka (Búp bê lồng nhau, Búp bê làm tổ, búp bê xếp chồng, búp bê trà Nga) là một loại búp bê đặc trưng của Nga. Thật ra đó là một bộ gồm những búp bê rỗng ruột có kích thước từ lớn đến nhỏ. Con búp bê nhỏ nhất sẽ được chứa đựng trong lòng con búp bê lớn hơn nó một chút, đến lượt mình con búp bê lớn được chứa trong một con búp bê khác lớn hơn, và cứ thế cho đến con lớn nhất sẽ chứa tất cả những con búp bê còn lại trong bộ. Tất cả những con búp bê này đều không có chân.

Từ “matryoshka” (матрёшка) là một cách gọi thân mật của “Matryona” (Матрёна), một tên riêng trong tiếng Nga dành cho phái nữ. Còn từ “babushka” (бабушка) trong tiếng Nga mang nghĩa là “bà cụ”.
Loại búp bê Nga truyền thống có con nhỏ nhất trong cùng thường vẽ hình cô bé con, sau đó các búp bê lớn hơn bao ngoài vẽ hình cô bé trưởng thành theo thời gian. Hình Matryoska truyền thống là hình một cô gái Nga mang khăn trùm đầu. Bộ búp bê Matryoska thường có ít nhất là năm con, và số con thường là số lẻ 7, 9, 11. Chiều cao búp bê Matryoshka thay đổi từ vài xen-ti-mét cho đến cả mét. Búp bê thường được làm bằng loại gỗ thơm và chống ẩm tốt.
10. Chim công (Peacock) – Khu vực Đông Âu

Ở Bắc Âu, chim công không phải là một biểu tượng phổ biến và có ý nghĩa sâu sắc như ở các nền văn hóa khác như Ấn Độ, Trung Quốc hay Việt Nam. Tuy nhiên, trong nghệ thuật và văn học Châu Âu thời Trung Cổ, chim công đôi khi được sử dụng như một biểu tượng của sự cao quý, lòng dũng cảm và sự trung thành. Ngoài ra, trong nghệ thuật nhà thờ Thiên Chúa giáo, chim công còn tượng trưng cho sự bất tử và phục sinh.
11. Bánh mì (Bread) – Khu vực Đông Âu

Ở Đông Âu, bánh mì không chỉ là thực phẩm mà còn mang nhiều ý nghĩa biểu tượng, đặc biệt là bánh mì và muối (Khleb-sol) trong các nghi lễ chào mừng và Kalach (колоч) trong các dịp lễ hội. Bánh mì và muối thường được dùng để chào đón khách quý, thể hiện sự hiếu khách và lòng tôn trọng. Kalach, một loại bánh mì vòng, thường xuất hiện trong các đám cưới và các buổi lễ nông thôn, tượng trưng cho sự thịnh vượng và lòng hiếu khách.
Ngoài ra, mỗi quốc gia, vùng miền cụ thể còn có những biểu tượng riêng, phản ánh lịch sử, văn hóa và tín ngưỡng của họ. Việc tìm hiểu về các biểu tượng này trong chuyến du lịch Châu Âu cùng Viet Viet Tourism sẽ giúp du khách hiểu sâu sắc hơn về văn hóa đa dạng và phong phú của “lục địa già”.

