Bí mật về cách người Nhật thời Edo xem giờ, định hướng giữa cuộc sống thường nhật

Không có đồng hồ điện tử, GPS hay bản đồ số, người Nhật thời Edo vẫn có thể biết thời gian đang trôi đến đâu và xác định mình đang ở vị trí nào trên hành trình. Từ đôi mắt mèo, những bánh răng tinh xảo đến các cột mốc trên đường Tokaido,… người xưa đã tạo nên những cách đo thời gian và định hướng đầy bất ngờ. Đằng sau đó là cả một thế giới nơi con người phải quan sát thiên nhiên, ghi nhớ từng dấu hiệu và vận dụng trí tuệ để làm chủ thời gian, không gian trong cuộc sống thường nhật.

Đặc biệt, trong một xã hội mà nhịp sống gắn chặt với mùa vụ, ánh sáng ban ngày và những quy luật của tự nhiên, việc nhận biết thời gian không đơn thuần là chuyện xem “mấy giờ”. Đó còn là cách lựa chọn thời điểm xuất phát, nghỉ ngơi, làm việc, canh gác hay thực hiện những chuyến đi dài. Chính vì vậy, người Nhật thời Edo đã phát triển nhiều phương thức vừa thực tế vừa độc đáo để cảm nhận dòng chảy của thời gian và xác định phương hướng. Mỗi phương thức lại hé lộ một lát cắt thú vị về khả năng quan sát, tư duy và sự thích nghi của con người trong một thế giới chưa có những tiện nghi mà chúngTừ đôi mắt mèo, những bánh răng tinh xảo đến các cột mốc trên đường Tokaido, người Nhật thời Edo đã tìm ra những cách đầy khéo léo để đo thời gian và định hướng trong cuộc sống thường nhật. ta ngày nay vốn xem là hiển nhiên.

Đồng hồ mắt mèo – Khi đôi mắt của loài mèo trở thành “chiếc đồng hồ” đặc biệt

Trong thế giới của các nhẫn giả Nhật Bản, nơi sự im lặng, khả năng quan sát và tính toán thời điểm có thể quyết định thành bại của một nhiệm vụ, việc xác định thời gian trong điều kiện không có đồng hồ cơ học là một kỹ năng đặc biệt quan trọng. Từ đó xuất hiện một câu chuyện rất thú vị về “đồng hồ mắt mèo” (猫の目時計 – neko no me tokei) – phương pháp được cho là dựa vào sự thay đổi của đồng tử mèo để ước lượng thời gian trong ngày.

Theo giai thoại, nhẫn giả có thể quan sát đôi mắt của mèo dưới ánh sáng tự nhiên. Đồng tử mèo có khả năng thay đổi kích thước rất rõ rệt tùy thuộc vào cường độ ánh sáng: khi ánh sáng yếu vào sáng sớm hoặc chiều tối, đồng tử thường mở rộng để thu nhận nhiều ánh sáng hơn; ngược lại, dưới ánh nắng mạnh giữa trưa, đồng tử co lại thành một khe dọc đặc trưng. Chính đặc điểm sinh học ấy đã tạo nên hình ảnh rất độc đáo về một “chiếc đồng hồ sống”. Thay vì nhìn vào mặt số hay kim đồng hồ, người quan sát chỉ cần chú ý đến hình dạng của đồng tử để phỏng đoán ánh sáng hiện tại đang tương ứng với thời điểm nào trong ngày.

Tất nhiên, cần lưu ý rằng “đồng hồ mắt mèo” chủ yếu được biết đến qua các giai thoại và truyền thuyết liên quan đến nhẫn giả, chứ không nên hiểu đây là một thiết bị đo thời gian chính xác theo nghĩa khoa học hiện đại. Sự thay đổi của đồng tử còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ sáng, môi trường, trạng thái của con vật và đặc điểm sinh học của từng con mèo. Vì vậy, nếu được sử dụng, phương pháp này chỉ có thể giúp con người ước lượng tương đối thời điểm trong ngày, chứ không thể cho biết chính xác từng phút.

Dẫu vậy, câu chuyện vẫn phản ánh một nét rất đặc trưng trong hình dung về nhẫn giả: khả năng tận dụng những dấu hiệu nhỏ bé nhất của tự nhiên để định hướng hành động.

Đối với những người hoạt động bí mật, thời gian đặc biệt quan trọng. Bóng tối, ánh sáng, thời điểm thay ca của lính gác, nhịp sinh hoạt của cư dân hay trạng thái yên tĩnh của một khu vực đều có thể quyết định việc một nhiệm vụ có thành công hay không.

Một trong những tư liệu thường được nhắc đến khi tìm hiểu về kỹ thuật nhẫn thuật là “Shōninki” (正忍記), một tác phẩm về nhẫn thuật được biên soạn vào thế kỷ XVII. Tác phẩm này ghi lại nhiều kiến thức và quan niệm liên quan đến hoạt động của nhẫn giả, trong đó có việc lựa chọn thời điểm thích hợp cho các nhiệm vụ.

Theo cách tính giờ truyền thống của Nhật Bản, một ngày được chia thành 12 thời thần (時辰), mỗi thời tương ứng khoảng hai giờ theo cách quy đổi hiện đại. Vì vậy, các tên gọi như giờ Hợi, giờ Tý, giờ Dần hay giờ Mão không hoàn toàn tương đương với một khoảng thời gian cố định quanh năm như đồng hồ hiện đại, bởi hệ thống giờ truyền thống còn chịu ảnh hưởng của sự thay đổi độ dài ngày và đêm theo mùa.

Trong những giai thoại về nhẫn giả, các khoảng thời gian ban đêm thường được xem là thuận lợi cho việc di chuyển bí mật. Giờ Hợi tương ứng khoảng 21-23 giờ, giờ Tý khoảng 23-01 giờ và giờ Dần khoảng 3-5 giờ sáng theo cách quy đổi gần đúng hiện nay. Ban ngày, giờ Mão khoảng 5-7 giờ và giờ Ngọ khoảng 11-13 giờ cũng được nhắc đến trong một số cách diễn giải.

Điều đáng chú ý là người Nhật thời xưa không chỉ quan sát đồng hồ hay chuông báo giờ để xác định thời gian. Thiên nhiên chính là một “chiếc đồng hồ khổng lồ”. Vị trí của Mặt Trời, độ dài bóng đổ, tiếng chim, ánh sáng trong không gian và thậm chí nhịp sinh hoạt của con người đều có thể trở thành những dấu hiệu giúp ước lượng thời điểm.

Một giai thoại khác còn cho rằng nhẫn giả có thể quan sát nhịp thở và sự thông thoáng của hai lỗ mũi để phân biệt giờ chẵn và giờ lẻ. Theo quan niệm truyền thống này, nếu lỗ mũi bên phải thông hơn thì được xem là một dấu hiệu của giờ lẻ, trong khi lỗ mũi bên trái thông hơn được liên hệ với giờ chẵn. Đây cũng nên được xem là một quan niệm hoặc giai thoại về nhẫn thuật, chứ không phải phương pháp đo thời gian đã được khoa học hiện đại xác nhận.

Những câu chuyện như vậy phần nào cho thấy sức hấp dẫn của văn hóa nhẫn giả Nhật Bản: trong một thế giới chưa có GPS, điện thoại thông minh hay đồng hồ điện tử, con người phải dựa vào khả năng quan sát và ghi nhớ để đọc được những tín hiệu rất nhỏ từ môi trường xung quanh.

Wadokei – Khi người Nhật biến đồng hồ phương Tây để thích nghi với thời gian phương Đông

Từ thế kỷ XVI, đồng hồ cơ học của Châu Âu bắt đầu xuất hiện tại Nhật Bản thông qua các nhà truyền giáo và thương nhân phương Tây. Những chiếc đồng hồ này nhanh chóng gây tò mò bởi khả năng đo thời gian bằng một cơ cấu cơ khí phức tạp. Nhưng có một vấn đề lớn.

Đồng hồ Châu Âu được thiết kế cho một hệ thống thời gian hoàn toàn khác với Nhật Bản. Và ngày nay, chúng ta quen với một ngày gồm 24 giờ có độ dài bằng nhau. Một giờ luôn có 60 phút và một phút luôn có 60 giây, bất kể mùa hè hay mùa đông. Nhưng trong hệ thống thời gian truyền thống của Nhật Bản, điều đó không giống như vậy.

Trước khi Nhật Bản áp dụng hệ thống giờ phương Tây vào thời Minh Trị, một ngày và một đêm được chia thành 12 thời thần, với 6 thời dành cho ban ngày và 6 thời dành cho ban đêm. Vì độ dài ngày và đêm thay đổi theo mùa, độ dài thực tế của mỗi “giờ” cũng thay đổi.

Mùa hè, ban ngày dài hơn nên sáu khoảng thời gian ban ngày phải dài hơn. Ngược lại, vào mùa đông, khi trời sáng trong thời gian ngắn hơn, sáu “giờ” ban ngày cũng ngắn lại.

Điều đó tạo ra một bài toán kỹ thuật vô cùng thú vị:

Làm thế nào để chế tạo một chiếc đồng hồ cơ học có thể chạy theo một hệ thống giờ mà độ dài của “giờ” luôn thay đổi? Câu trả lời chính là Wadokei (和時計) – những chiếc đồng hồ Nhật Bản được thiết kế để thích nghi với hệ thống thời gian truyền thống.

Người Nhật không đơn giản sao chép đồng hồ Châu Âu. Họ nghiên cứu nguyên lý hoạt động của đồng hồ cơ học rồi cải tiến bộ máy để phù hợp với cách tính giờ của mình. Những mẫu Wadokei ban đầu sử dụng hệ thống điều tốc với các quả đối trọng có thể dịch chuyển. Vị trí của đối trọng ảnh hưởng đến tốc độ chạy của đồng hồ, cho phép điều chỉnh sao cho bộ máy hoạt động phù hợp với độ dài ngày và đêm. Điều đó có nghĩa là người sử dụng phải điều chỉnh đồng hồ theo mùa. Một chiếc đồng hồ không chỉ đơn giản là một vật dụng để “xem giờ”, mà còn là một thiết bị cơ khí phải thích nghi với sự chuyển động của tự nhiên.

Về sau, các nghệ nhân Nhật Bản tiếp tục cải tiến cơ chế này. Một số mẫu sử dụng hai hệ thống điều tốc, giúp đồng hồ có thể chuyển đổi giữa chế độ ban ngày và ban đêm. Những cải tiến khác cho phép giảm đáng kể số lần con người phải điều chỉnh đồng hồ trong năm.

Đến cuối thời Edo, một giải pháp khác xuất hiện: mặt số có thể dịch chuyển, thường được gọi là warigoma. Thay vì thay đổi tốc độ của toàn bộ bộ máy, người ta điều chỉnh vị trí của các mốc giờ trên mặt đồng hồ để phù hợp với sự thay đổi độ dài ngày và đêm. Đây là một ví dụ tuyệt vời cho tư duy kỹ thuật của người Nhật thời Edo: thay vì bắt thiên nhiên phải tuân theo chiếc đồng hồ, họ khiến chiếc đồng hồ thích nghi với thiên nhiên.

Man-nen dokei – Kiệt tác cơ khí cuối thời Edo

Đỉnh cao của nghệ thuật chế tác đồng hồ Nhật Bản thời Edo thường được nhắc đến với Man-nen dokei (万年時計), hay “Đồng hồ vạn niên”, do nhà phát minh Tanaka Hisashige chế tạo vào năm 1851. Chiếc đồng hồ này không chỉ đơn thuần là một công cụ xem giờ. Nó là một tổ hợp cơ khí tinh vi, tích hợp nhiều hệ thống hiển thị khác nhau trong cùng một thiết bị.

Man-nen dokei có nhiều mặt hiển thị, trong đó có hệ thống giờ Nhật truyền thống, giờ phương Tây, lịch, các tiết khí, ngày trong tuần và những thông tin thiên văn – lịch pháp khác. Điều đáng kinh ngạc là bộ máy được thiết kế để hoạt động trong thời gian rất dài mà không cần con người liên tục can thiệp. Nó cho thấy trình độ cơ khí đáng nể của các nghệ nhân Nhật Bản vào thời điểm đất nước vẫn còn nằm trong những năm cuối của thời Edo.

Man-nen dokei cũng thể hiện một tư duy rất đặc biệt: đồng hồ không chỉ đo thời gian, mà còn có thể trở thành một “mô hình thu nhỏ của vũ trụ” – nơi thời gian, lịch pháp, mùa vụ và chuyển động của thiên nhiên được kết nối trong cùng một cơ cấu.

Năm 1873, Nhật Bản chính thức áp dụng hệ thống giờ cố định theo kiểu phương Tây. Khi một ngày được chia thành 24 giờ có độ dài bằng nhau, hệ thống Wadokei truyền thống dần trở nên lỗi thời. Tuy nhiên, những thành tựu ấy không biến mất khỏi lịch sử. Man-nen dokei vẫn được xem là một trong những kiệt tác cơ khí nổi bật của Nhật Bản thế kỷ XIX và hiện được lưu giữ tại Bảo tàng Khoa học và Tự nhiên Quốc gia ở Tokyo. Nó là minh chứng cho khả năng tiếp thu kỹ thuật nước ngoài nhưng đồng thời cải biến chúng để phù hợp với nhu cầu và tư duy bản địa.

Tìm hướng trên những con đường thời Edo

Nếu những chiếc đồng hồ giúp người Nhật trả lời câu hỏi “Bây giờ là lúc nào?”, thì bản đồ và các cột mốc trên đường lại giúp họ giải đáp câu hỏi “Mình đang ở đâu và phải đi hướng nào?”. 

Trong thời Edo, một trong những tuyến đường quan trọng nhất Nhật Bản là Tokaido (東海道 – Đông Hải Lộ), nối Kyoto với Edo, tức Tokyo ngày nay. Tokaido là một trong Gokaido – Ngũ đại lộ, hệ thống năm tuyến đường lớn được Mạc phủ Tokugawa tổ chức và quản lý để kết nối Edo với các vùng quan trọng trong cả nước. Tuyến đường Tokaido dài khoảng 500km và nổi tiếng với hệ thống 53 trạm nghỉ (shukuba). Những trạm này cung cấp nơi nghỉ ngơi, ăn uống, thay ngựa và hỗ trợ cho người đi đường.

Đối với người đi đường thời Edo, việc xác định vị trí không thể dựa vào GPS hay bản đồ số. Họ phải kết hợp nhiều dấu hiệu: bản đồ, biển chỉ đường, tên địa danh, các trạm nghỉ, địa hình tự nhiên và những cột mốc được dựng dọc tuyến đường.

Một trong những hệ thống đáng chú ý nhất là Ichirizuka (一里塚).

“Ri” là một đơn vị đo khoảng cách truyền thống. Dọc theo những tuyến đường lớn, các ichirizuka được dựng cách nhau khoảng một ri, tương đương gần 4km theo cách quy đổi hiện nay. Mỗi ichirizuka thường là một gò đất, trên đó trồng cây lớn để người đi đường có thể dễ dàng nhận ra từ xa.

Hãy hình dung một lữ khách rời khỏi Edo vào buổi sáng. Không có điện thoại để kiểm tra vị trí. Không có bảng điện tử báo còn bao nhiêu kilomet. Không có ứng dụng dẫn đường chỉ từng ngã rẽ. Nhưng phía trước anh ta có thể nhìn thấy một gò đất với cây lớn. Đó chính là một dấu hiệu cho biết mình đã đi được thêm một khoảng cách nhất định.

Kết hợp các ichirizuka với bản đồ và thông tin về các trạm nghỉ, người đi đường có thể ước tính mình đang ở đâu, còn bao xa tới điểm dừng tiếp theo và nên tiếp tục hành trình hay nghỉ lại.

Các trạm kiểm soát sekisho cũng đóng vai trò quan trọng trong hệ thống giao thông thời Edo. Người đi đường phải mang theo giấy tờ phù hợp và chịu sự kiểm tra tại những địa điểm nhất định. Vì thế, bản đồ không chỉ giúp xác định phương hướng mà còn giúp người lữ hành hiểu được cấu trúc của toàn bộ hành trình.

Điều thú vị là bản đồ thời Edo không chỉ đơn thuần là công cụ định hướng. Nhiều bản đồ và tranh minh họa về Tokaido được trình bày vô cùng sinh động, thể hiện các ngọn núi, sông ngòi, cầu, làng mạc, đền chùa, trạm nghỉ và những thắng cảnh nổi tiếng.

Đặc biệt, tuyến Tokaido đã trở thành nguồn cảm hứng lớn cho nghệ thuật ukiyo-e. Những nghệ sĩ nổi tiếng như Utagawa Hiroshige đã biến 53 trạm nghỉ của Tokaido thành những tác phẩm nghệ thuật ghi lại cảnh sắc, con người và đời sống dọc tuyến đường. Nhờ đó, một con đường vốn phục vụ giao thông và quản lý hành chính lại trở thành một phần của văn hóa thị giác Nhật Bản.

Người xem tranh có thể không trực tiếp bước lên Tokaido, nhưng thông qua những hình ảnh về núi Phú Sĩ, những cây cầu, dòng sông, quán trọ và đoàn người trên đường, họ vẫn có thể hình dung về một hành trình xuyên qua Nhật Bản thời Edo.

Từ đôi mắt của mèo, những bánh răng tinh xảo của Wadokei cho đến các cột mốc Ichirizuka và những tấm bản đồ Tokaido, người Nhật thời Edo đã cho thấy một cách nhìn đầy thú vị về thời gian và không gian. Trong một thế giới chưa có GPS, đồng hồ điện tử hay bản đồ số, họ vẫn biết cách quan sát thiên nhiên, vận dụng kinh nghiệm và sáng tạo kỹ thuật để xác định mình đang ở đâu, thời khắc nào đang trôi qua và đâu là hướng đi tiếp theo.

Có lẽ chính sự tinh tế ấy đã làm nên nét quyến rũ đặc biệt của Nhật Bản thời Edo – một thời đại mà con người sống chậm hơn, nhưng lại quan sát thế giới kỹ hơn. Mỗi ánh sáng của Mặt Trời, mỗi bóng cây, mỗi tiếng chuông, mỗi cột mốc bên đường đều có thể trở thành một “dấu hiệu” giúp con người đọc được thời gian và không gian quanh mình. Và qua những dấu hiệu tưởng chừng nhỏ bé ấy, chúng ta càng thêm trân trọng trí tuệ, sự khéo léo và khả năng thích nghi của người Nhật xưa.

Nếu du khách muốn tận mắt khám phá những dấu tích lịch sử, văn hóa và vẻ đẹp vẫn còn hiện diện trong đời sống Nhật Bản hôm nay, hãy book Tour Nhật Bản của Viet Viet Tourism để bắt đầu hành trình tìm về một đất nước nơi quá khứ và hiện tại luôn giao hòa!